TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đàn kìm" - Kho Chữ
Đàn kìm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
đàn nguyệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lưỡi liềm
gương nga
đàn gió
đàn kìm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đàn kìm là .