TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đàn hồi" - Kho Chữ
Đàn hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất tự trở về hình dạng và thể tích ban đầu, sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự cường
quán tính
tuỳ nghi
lý tính
hữu hình
Ví dụ
"Cao su có khả năng đàn hồi"
đàn hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đàn hồi là .