TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện thanh" - Kho Chữ
Điện thanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kĩ thuật tạo ra hoặc ghi lại âm thanh nhờ dòng điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường tiếng
thanh nhạc
băng nhạc
âm luật
khí nhạc
âm nhạc
điện thanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện thanh là .