TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đai truyền" - Kho Chữ
Đai truyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dây truyền chuyển động giữa các trục trong máy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bánh đai
băng tải
băng lăn
trục vít
tời
bánh xe
hộp số
con trượt
trục
con chạy
hộp tốc độ
đai truyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đai truyền là .