TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa bội" - Kho Chữ
Đa bội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(hiện tượng tế bào sinh vật) có số nhiễm sắc thể tăng thêm một số lần so với số nhiễm sắc thể vốn có.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bội nhiễm
đa bội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa bội là .