TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ô nhiễm" - Kho Chữ
Ô nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhiễm bẩn tới mức có thể gây độc hại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẩn
thẩm thấu
xâm thực
thẩm lậu
chảy rữa
nhèm
thôi
tẩm
thấm
đượm
ngập
tắm
bàng bạc
chìm ngập
xối
bây
đầm đìa
ướt sũng
phóng uế
tắm
đáng
khoả
Ví dụ
"Ô nhiễm môi trường"
"Mạch nước bị ô nhiễm nặng"
ô nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ô nhiễm là .