TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xì gà" - Kho Chữ
Xì gà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc hút chế từ sợi khô của lá cây thuốc lá và được cuốn bằng chính lá cây thuốc lá để nguyên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuốc lá
thuốc lào
thuốc lá
thuốc
cần sa
thuốc phiện
giần sàng
trầu
hẹ
vòi voi
thì là
mộc
húng chó
vòm miệng
ăn trầu
găng trâu
menthol
gừng gió
gừng
khởi tử
cỏ gấu
mía de
húng dổi
tỏi
lá lốt
mơ
cà gai
cỏ gà
cuống
gai
ba kích
mạch môn
Ví dụ
"Miệng ngậm điếu xì gà"
xì gà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xì gà là .