TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xoắn trùng" - Kho Chữ
Xoắn trùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
xoắn khuẩn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoắn khuẩn
trực khuẩn
trực trùng
xoắn trùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xoắn trùng là .