TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xenon" - Kho Chữ
Xenon
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nguyên tố khí trơ không màu, dùng để nạp vào bóng đèn điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xe-non
nê-ông
neon
khói
ô-dôn
xenon có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xenon là .