TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xúc cảm" - Kho Chữ
Xúc cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưcảm xúc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm xúc
xúc động
tình tự
đa cảm
tâm tình
cảm động
cảm tình cá nhân
cảm xúc
tình cảm
tình
cảm thông
mát lòng
tình cảm
tâm trạng
mát dạ
giao cảm
hả
rung cảm
cảm khái
cảm động
tình cảm
lấy làm
yêu
động tình
thấu cảm
vui thích
khoái chá
ưng ý
cảm mến
khúc nhôi
thể tình
khoái
khoái cảm
hởi dạ
đồng cảm
thoả thích
thích
ý
bi cảm
đẹp
cảm thương
thiện cảm
mủi lòng
ưa
cao hứng
động lòng
thương mến
đê mê
đắc chí
thinh thích
hả lòng hả dạ
cung bậc
biểu cảm
truyền cảm
nức lòng
tâm đắc
thương cảm
mên mến
thông cảm
ưng
cảm tình
tình ái
hứng thú
cảm
thụ cảm
tình ý
ấn tượng
thú
tình ý
cảm kích
hoài cảm
đắc ý
gợi cảm
hạnh phúc
Ví dụ
"Dễ xúc cảm"
"Mối xúc cảm"
xúc cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xúc cảm là .