TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thụ cảm" - Kho Chữ
Thụ cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưcảm thụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mẫn cảm
mỹ cảm
thấu cảm
khoái cảm thẩm mỹ
khoái cảm thẩm mĩ
ấn tượng
cảm xúc
cảm kích
mùi
xúc cảm
cảm thông
thích thú
thấm thía
đa cảm
tận hưởng
cảm xúc
khoái cảm
cảm động
cảm ứng
thông cảm
giao cảm
mộ điệu
cảm khái
rung cảm
niệm tình
thấm
thích
cảm động
truyền cảm
tình cảm
thinh thích
xúc động
lấy làm
thích chí
mến mộ
đẹp
khoái
hứng
tâm đắc
duy cảm
khúc nhôi
tức cảnh sinh tình
đê mê
thể tình
ngây ngất
động tình
ưng ý
hoài cảm
bi cảm
phấn khởi
khoái chá
ân nghĩa
trắc ẩn
cung bậc
thú
hứng thú
hài lòng
thú vị
thương cảm
thi hứng
khí vị
đồng cảm
động lòng
thèm khát
nhục cảm
mên mến
hứng
tâm đắc
khoái lạc
tình ý
gợn
cảm mến
cao hứng
cảm thương
Ví dụ
"Khả năng thụ cảm nghệ thuật"
thụ cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thụ cảm là .