TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vần ngược" - Kho Chữ
Vần ngược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vần ghép con chữ phụ âm sau các con chữ nguyên âm trong chữ quốc ngữ; phân biệt với vần xuôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệp vần
hiệp vận
từ trái nghĩa
nghịch đảo
phản
nghịch đề
trái
từ phản nghĩa
nghịch biến
đối ngẫu
nghịch đảo
trái nghĩa
song song
khứ hồi
đối
tỷ lệ nghịch
định lí phản nhau
định lí đảo
trái
cặp
tỉ lệ nghịch
khớp
Ví dụ
","
","
"Là những vần ngược"
vần ngược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vần ngược là .