TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viêm nhiễm" - Kho Chữ
Viêm nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Viêm do nhiễm trùng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viêm
sơ nhiễm
cúm
phế viêm
cảm nhiễm
sởi
vi trùng
tiêm nhiễm
Ví dụ
"Viêm nhiễm đường hô hấp"
viêm nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viêm nhiễm là .