TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự cảm" - Kho Chữ
Tự cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng) xuất hiện dòng điện cảm ứng trên một mạch do sự biến thiên của chính dòng điện trên mạch ấy gây ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự kỷ ám thị
tự kỉ ám thị
từ tính
tự cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự cảm là .