TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ láy" - Kho Chữ
Từ láy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ đa tiết trong đó một hoặc hai âm tiết có hình thức là láy âm của âm tiết kia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vần
âm vang
song tiết
gióng một
lào xào
o o
Ví dụ
","
","
", v.v. là những từ láy"
từ láy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ láy là .