TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm hương" - Kho Chữ
Tâm hương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nén hương thắp lên, dâng lên với cả tấm lòng thành kính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hương lửa
tâm
lửa
tâm thư
tâm huyết
tâm khảm
lí hương
khúc nhôi
Ví dụ
"Đốt nén tâm hương"
tâm hương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm hương là .