TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tuần trăng mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những ngày đầu sau lễ cưới, được xem là thời gian đằm thắm, hạnh phúc nhất của cuộc sống vợ chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tân hôn
tiền hôn nhân
tuần trăng
giai kỳ
thượng nguyên
giai kì
tuần
giao thừa
mùa
Ví dụ
"Đi hưởng tuần trăng mật"
tuần trăng mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần trăng mật là .
Từ đồng nghĩa của "tuần trăng mật" - Kho Chữ