TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trục vớt" - Kho Chữ
Trục vớt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa vật nặng chìm dưới nước lên bằng máy móc, thiết bị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạ thuỷ
đắm
tiêu thuỷ
nhận
chìm
nổi
chìm nghỉm
thuỷ lôi
vục
hì hụp
khơi
mớn
dìm
chìm lỉm
khoả
chìm
buông
nổi
trầm
ngập chìm
trút
cuốn
đắm chìm
trấn
chìm đắm
lặn
dốc
bơi lội
lặn ngụp
con nước
lọt thỏm
tiêu
trào
sóng sánh
trôi nổi
trào
hụp
mớn nước
đâm sầm
chìm xuồng
rều
tũm
đồng thau
gạt
trụng
đổ bộ
tiêu thoát
trôi
chìm ngập
thau
tắm
dẫn lưu
úng
ồ
thuỷ
vẩy
đổ
nổi
sỉa
ứ
sánh
chìm ngập
ngập
xối
khoát
lội
mắc cạn
sóng
đổ
nước rút
hắt
dạt
ngập
đổ xô
Ví dụ
"Trục vớt tàu thuyền đắm"
trục vớt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trục vớt là .