TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tròn bóng" - Kho Chữ
Tròn bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
nhưđứng bóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tròn vo
trùng trục
tròn
nây
trụm
bầu bậu
béo quay
vun
chu toàn
to con
xù
toàn phần
tồng ngồng
sổ
vô khối
giầu có
cạn tầu ráo máng
toàn cục
giầu sang
ti tỉ
bứ bự
trọn
đầy ải
Ví dụ
"Mặt trời đã tròn bóng"
tròn bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tròn bóng là .