TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trí tuệ nhân tạo" - Kho Chữ
Trí tuệ nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn nghiên cứu phương pháp luận và những kĩ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy và chương trình có khả năng thực hiện một số quá trình mô phỏng trí tuệ của con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trí
trí năng
trí tuệ
trí óc
trí lực
lý thuyết
trí tuệ nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trí tuệ nhân tạo là .