TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triod" - Kho Chữ
Triod
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đèn điện tử có ba điện cực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca-tốt
anode
cathode
a-nốt
điện cực
tam
bản dương
ba
bản âm
Ví dụ
"Cathod, lưới và anod."
triod có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triod là .