TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền sự" - Kho Chữ
Tiền sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành vi phạm pháp (nhưng chưa đến mức bị kết án) đã có trước đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiền án
tội
tội danh
tội trạng
tội phạm
luật hình sự
phạt
hình sự
can tội
phạm tội
định tội
tội lỗi
sai phạm
phạm pháp
trọng phạm
Ví dụ
"Bị cáo đã có một tiền án và hai tiền sự"
tiền sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền sự là .