TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tia cực tím" - Kho Chữ
Tia cực tím
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bức xạ tử ngoại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử ngoại
hồng ngoại
cực quang
nắng xiên khoai
huỳnh quang
tia cực tím có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tia cực tím là .