TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực vật bậc thấp" - Kho Chữ
Thực vật bậc thấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thực vật có cấu tạo đơn giản, cơ thể chưa phân hoá thành thân, lá, rễ một cách rõ ràng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tản thực vật
tảo
rêu
địa y
ẩn hoa
thực vật
quyết
nấm
rong
đơn tử diệp
bèo tây
một lá mầm
trắc bá
bách diệp
Ví dụ
"Tảo là một loài thực vật bậc thấp"
thực vật bậc thấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực vật bậc thấp là .