TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thất luật" - Kho Chữ
Thất luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thơ) không đúng niêm luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thất niêm
phá cách
xuôi
thất thường
vô kỉ luật
loi thoi
vô kỷ luật
thất cách
vô nguyên tắc
bất thường
vô lối
bất hợp lý
bất hợp lí
lộn bậy
loạn
lạc điệu
lộn xộn
thác loạn
bất thành cú
trật
luộm thuộm
tứ tung
trúc trắc
hỗn loạn
loạn xạ
tùm lum
lạc điệu
bừa
tuỳ tiện
ù xoẹ
lung tung
vô tổ chức
vô lý
lung tung
luộm thà luộm thuộm
bất thường
vô lí
thoi thót
chuệch choạc
bất bình
xô bồ
loáng thoáng
lộn ẩu
gàn
búa xua
ép
thất lễ
tháu
xa lạ
mới lạ
nhăng
lồm ngồm
trái ngang
loạn
lố nhố
thất tha thất thểu
lểu đểu
phù phiếm
đâu đâu
cù bơ cù bất
tùm lum tà la
buông tuồng
bất trị
tồi tệ
phập phù
chủng chẳng
không đâu
táo tác
vô tội vạ
lạ lùng
bất chính
sai trái
tuỳ tiện
thất thố
Ví dụ
"Bài thơ thất luật"
thất luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thất luật là .