TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thương mại điện tử" - Kho Chữ
Thương mại điện tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống thương mại hoạt động nhờ các phương tiện máy tính được nối mạng, thường biểu hiện qua dịch vụ thông tin trực tuyến, Internet, hệ thống bản tin hay qua trao đổi dữ liệu điện tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy điện toán
Ví dụ
"Hoạt động thương mại điện tử"
thương mại điện tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thương mại điện tử là .