TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tcty" - Kho Chữ
Tcty
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tổng công ti (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tđd
tl
tòng teng
tí teo
tòn teng
tdtt
tr
tỵ
tướt
thuỵ
tb
téo
tí ta tí toét
tưng
ti
tưng tưng
tcty có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tcty là .