TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tbt" - Kho Chữ
Tbt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tổng biên tập (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổng biên tập
chủ bút
chủ biên
phó tổng
tgđ
tổng bí thư
bgđ
tổng thư ký
tổng thư kí
tổng cục trưởng
chánh tổng
tổng chỉ huy
tổng giám đốc
chánh
bí thư thứ nhất
bưởng trưởng
tổng binh
trưởng
ceo
tổ trưởng
tổng đốc
bí thư
tbt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tbt là .