TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam tòng tứ đức" - Kho Chữ
Tam tòng tứ đức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tam tòng và tứ đức (nói gộp).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đức
tứ đức
đức tính
đức
đức độ
đạo đức
đức hạnh
danh tiết
y đức
tín nghĩa
âm đức
đức dục
công đức
toàn tòng
đạo hạnh
đức
tử tế
trung
dưỡng liêm
tam tòng tứ đức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam tòng tứ đức là .