TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tai nạn" - Kho Chữ
Tai nạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc rủi ro bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn cho con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nạn
tai hại
lâm nạn
liều
nạn nhân
sai một li đi một dặm
tội nợ
sai lầm
tệ nạn
vấn nạn
lầm lỡ
cạm bẫy
tác quái
lầm lỗi
trót
lầm lỗi
phạm
lỗi lầm
hổ danh
lỗi
tệ
ác
hại nhân nhân hại
lời nói gói tội
sai sót
mắc lỡm
có tật giật mình
lỡ lầm
trộm cướp
tội gì
tròng
tội tình
lầm đường
oan nghiệt
tội lỗi
bẫy
tác yêu tác quái
sai phạm
tội trạng
vi phạm
Ví dụ
"Tai nạn giao thông"
"Tai nạn sập lò"
"Gặp tai nạn"
tai nạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tai nạn là .