TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự kỷ ám thị" - Kho Chữ
Tự kỷ ám thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tự làm nảy sinh trong ý thức những ý nghĩ nào đó về chính bản thân mình và luôn cho rằng điều đó là có thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự kỉ ám thị
tiềm thức
bụng bảo dạ
tự khắc
độc thoại nội tâm
tự
tự
ý thức
tự giác
tự cảm
hướng nội
Ví dụ
"Chữa bệnh bằng phương pháp tự kỉ ám thị"
tự kỷ ám thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự kỷ ám thị là .