TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tủ đá" - Kho Chữ
Tủ đá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tủ lạnh có khả năng tạo nhiệt độ thấp, chuyên dùng để làm nước đá.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ướp lạnh
nước đá
đông lạnh
bình nóng lạnh
kem que
nồi chõ
chõ
tủ đá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tủ đá là .