TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình sử" - Kho Chữ
Tình sử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Câu chuyện tình có nhiều tình tiết éo le, phức tạp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tình trường
diễm tình
tình
tình ca
tư tình
tình ái
huê tình
tình duyên
ái tình
tơ tình
tình yêu
tình si
tình
đa tình
tư tình
tình thâm
tình khúc
dục tình
tình lang
tình chung
danh ngôn
tình tang
tình ý
tình nhân
chung tình
ái ân
ân tình
tư tình
yêu đương
tình tự
si tình
mối
tình yêu
tơ duyên
nghĩa tình
ve sầu
tình tứ
tình nương
tỏ tình
tình
yến anh
ý
khúc nhôi
trữ tình
tình ý
con nít
Ví dụ
"Một thiên tình sử"
tình sử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình sử là .