TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sữa ong chúa" - Kho Chữ
Sữa ong chúa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất của ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa, có nhiều chất dinh dưỡng và chất kháng sinh, dùng làm thuốc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sáp ong
mật ong
sáp
sữa
mật
cánh kiến
gli-xe-rin
vaseline
đá ong
kem
cánh kiến đỏ
sữa ong chúa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sữa ong chúa là .