TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "song thai" - Kho Chữ
Song thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(hiện tượng) hai bào thai cùng phát triển trong bụng mẹ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lứa đôi
Ví dụ
"Mang song thai"
song thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với song thai là .