TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh thiết" - Kho Chữ
Sinh thiết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy một phần nhỏ của bộ phận nghi ngờ mắc bệnh trên cơ thể sống để làm tiêu bản tế bào nhằm chẩn đoán bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh phẩm
cấy
hoại tử
Ví dụ
"Chờ kết quả sinh thiết"
"Đưa bệnh nhân đi sinh thiết"
sinh thiết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh thiết là .