TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sida" - Kho Chữ
Sida
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(F
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiv
hội chứng
tim la
Ví dụ
"Syndrome d'Immuno Deficience Acquise, viết tắt"
sida có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sida là .