TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao thổ" - Kho Chữ
Sao thổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành tinh thứ sáu trong Hệ Mặt Trời, có nhiều vòng tròn bao quanh, nhìn thấy được bằng mắt thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xích đạo
sao thổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao thổ là .