TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao mộc" - Kho Chữ
Sao mộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hành tinh thứ năm và lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sao thiên vương
sao diêm vương
sao hải vương
hành tinh
sao mộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao mộc là .