TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơn xì" - Kho Chữ
Sơn xì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sơn bằng cách dùng khí nén mà phun sơn vào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xịt
xông hơi
bôi
vỗ
phết
phun
vày
vẩy
rưới
trây
nước chạt
toé
vã
tưới
rẩy
vót
phả
sục sôi
rảy
xức
sánh
khoát
phụt
vảy
hắt
xộc
bây
phọt
sơn xì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơn xì là .