TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sâu bệnh" - Kho Chữ
Sâu bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sâu và bệnh làm hại cây trồng (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch hại
bách bệnh
ôn dịch
thời bệnh
trọng bệnh
căn bệnh
sâu quảng
dịch bệnh
vi trùng
ung nhọt
tật
bệnh dịch
bịnh
bệnh lí
hại
độc dược
bệnh lý
bệnh lý
toi dịch
tật bệnh
nọc độc
bạo bệnh
bệnh
dịch hạch
bệnh lí
bệnh
tả
lâm bệnh
cùi
ung nhọt
bệnh tật
tệ hại
von
đại dịch
Ví dụ
"Phun thuốc phòng trừ sâu bệnh"
sâu bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sâu bệnh là .