TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Robot
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy thường có hình dạng giống người, có thể làm thay cho con người một số việc, thực hiện một số thao tác kĩ thuật phức tạp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rô-bốt
automat
máy
rối
máy móc
thiết bị
cơ giới
công cụ
ty
khuôn
ti
công cụ
máy tính xách tay
rẻ
mô hình
phỗng
dụng cụ
Ví dụ
"Chế tạo robot"
robot có nghĩa là gì? Từ đồng âm với robot là .
Từ đồng nghĩa của "robot" - Kho Chữ