TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rau sạch" - Kho Chữ
Rau sạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Rau không chứa các yếu tố có thể gây ra tác động có hại đến sức khoẻ, do được tưới, bón, chăm sóc theo đúng tiêu chuẩn quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rau cỏ
rau sống
rau
rau dưa
rau
rau màu
khúc
ghém
rau rút
giá
Ví dụ
"Cửa hàng rau sạch"
"Vùng chuyên trồng rau sạch"
rau sạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rau sạch là .