TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ra-đa" - Kho Chữ
Ra-đa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy xác định vị trí và khoảng cách của vật cần phát hiện bằng sự phản xạ của sóng radio khi gặp vật đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định vị
định vị toàn cầu
Ví dụ
"Trạm radar"
"Điều khiển radar"
ra-đa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ra-đa là .