TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rừng rực" - Kho Chữ
Rừng rực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rực lên mỗi lúc một mạnh mẽ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rực
sáng rực
rực
bừng
đỏ rực
đỏ
lựng
tưng bừng
chói
rực rỡ
rạng rỡ
rỡ
đỏ chói
chói ngời
rựng
sáng choang
sáng trưng
rói
đỏ lừ
choi chói
sáng quắc
sáng ngời
chói loà
mầu mẽ
cháy
chang
chói lọi
chói chang
hây
chói
ửng
vằn
tươi sáng
loáng
sáng
lung linh
đỏ đọc
loà
đỏ hoét
liu điu
đỏ đắn
đỏ ửng
choá
muôn hồng nghìn tía
đỏ bừng
đỏ hoen hoét
nhấp nhem
hoe
đen thui
xán lạn
đỏ lựng
tươi
chang chang
ửng
sáng ngời
tươi thắm
loa loá
ưng ửng
nóng
sáng nhoáng
loá
đỏ chon chót
choé
thẫm
hồng
chói lói
sang sáng
rựng
chớp
đỏ ối
đỏ nọc
đỏ quành quạch
ánh
đỏ chót
Ví dụ
"Lửa cháy rừng rực"
"Hòn than đỏ rừng rực"
rừng rực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rừng rực là .