TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quết trầu" - Kho Chữ
Quết trầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước màu đỏ ứa ra khi ăn trầu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cốt
xôi gấc
trà
cánh kiến đỏ
xá xị
bã
nước màu
mật
trân châu
hãm
Ví dụ
"Nhổ quết trầu"
quết trầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quết trầu là .