TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang phổ" - Kho Chữ
Quang phổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dải sáng nhiều màu thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng một dụng cụ thích hợp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tán sắc
quầng
tử ngoại
sắc màu
màu
huỳnh quang
ánh
mầu sắc
đơn sắc
tán
màu sắc
mầu
quầng
cực quang
ánh sáng
quang quẻ
quang phổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang phổ là .