TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang năng" - Kho Chữ
Quang năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng của ánh sáng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
than trắng
Ví dụ
"Chuyển hoá quang năng thành nhiệt năng"
quang năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang năng là .