TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang dẫn" - Kho Chữ
Quang dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng tăng độ dẫn điện của một số chất khi chúng được chiếu sáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ánh sáng
chớp
huỳnh quang
dạ quang
quang dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang dẫn là .