TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản vệ" - Kho Chữ
Phản vệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phản ứng đặc biệt của cơ thể chống lại sự xâm nhập của tác nhân gây hại từ bên ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dị ứng
dị nguyên
Ví dụ
"Sốc phản vệ do thuốc kháng sinh"
phản vệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản vệ là .